Eastern Samoa

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper Noun):
    • Lãnh thổ Hoa Kỳphần phía đông của quần đảo Samoa: "Eastern Samoa" tên của một lãnh thổ hải ngoại của Hoa Kỳ, nay được gọi là Samoa thuộc Mỹ (American Samoa). Cụm từ này chỉ cụ thể phần phía đông của quần đảo Samoa thuộc chủ quyền Hoa Kỳ.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Eastern Samoa is known for its beautiful natural harbor at Pago Pago. (Eastern Samoa nổi tiếng với cảng biển tự nhiên tuyệt đẹp tại Pago Pago.)
    • The traditional culture in Eastern Samoa is well-preserved. (Văn hóa truyền thốngEastern Samoa được bảo tồn rất tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc địa : Cụm từ này thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử, địa để chỉ vùng lãnh thổ này trước khi tên gọi chính thức "American Samoa" được phổ biến.
    • The treaty divided the Samoan archipelago into Western Samoa and Eastern Samoa. (Hiệp ước đã phân chia quần đảo Samoa thành Tây Samoa Đông Samoa.)
Biến thể từ liên quan
  • American Samoa (n): Samoa thuộc Mỹ - tên gọi chính thức hiện đại của lãnh thổ này.

    • American Samoa is an unincorporated territory of the United States. (Samoa thuộc Mỹ một lãnh thổ chưa hợp nhất của Hoa Kỳ.)
  • Samoa (n): Quốc gia độc lập Samoa (trước đây gọi là Tây Samoa) toàn bộ quần đảo Samoa.

    • Samoa is located in the South Pacific Ocean. (Samoa nằmNam Thái Bình Dương.)
Từ đồng nghĩa
  • American Samoa: Samoa thuộc Mỹ (tên gọi chính thức hiện nay).
Lưu ý
  • "Eastern Samoa" một thuật ngữ địa -lịch sử. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, tên gọi American Samoa được ưu tiên sử dụng để tránh nhầm lẫn.
Noun
  1. lãnh thổ Hoa Kỳ phần phía đông của đảo Samoa

Từ đồng nghĩa